베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bài hát" (1)
bài hát

영어
명사song
관련 단어 "bài hát" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bài hát" (5)
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
Bài hát mang lại nhiều cảm hứng cho tôi.
The song gave me a lot of inspiration.
Bài hát truyền tải cảm xúc.
The song conveys emotions.
Giai điệu của bài hát này rất dễ nhớ.
The melody of this song is very catchy.
Điệp khúc của bài hát này rất cuốn hút.
The chorus of this song is very catchy.
